security director

security director

The security director reviews the building's safety plans.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giám đốc an ninh: "security director" người đứng đầu lực lượng an ninh nhân làm việc cho một doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp. Người này chịu trách nhiệm lập kế hoạch, giám sát quản lý các hoạt động bảo vệ tài sản, nhân sự thông tin của tổ chức.
dụ sử dụng
  • (Giám đốc an ninh đã triển khai các quy trình mới để ngăn chặn truy cập trái phép.)
  • ( ấy được thăng chức lên giám đốc an ninh sau mười năm phục vụ trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to report to the security director": báo cáo trực tiếp cho giám đốc an ninh.
    • All security guards report to the security director for daily briefings. (Tất cả nhân viên bảo vệ báo cáo trực tiếp cho giám đốc an ninh trong các cuộc họp ngắn hàng ngày.)
  • "the role of a security director": vai trò của một giám đốc an ninh.
    • The role of a security director involves risk assessment and crisis management. (Vai trò của một giám đốc an ninh bao gồm đánh giá rủi ro quản lý khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Security (danh từ): an ninh, sự an toàn.
    • The company invested heavily in security. (Công ty đã đầu mạnh vào an ninh.)
  • Director (danh từ): giám đốc, người lãnh đạo.
    • The director approved the new budget. (Giám đốc đã phê duyệt ngân sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Head of security: trưởng phòng an ninh.
  • Chief security officer (CSO): giám đốc an ninh (thường dùng trong các tập đoàn lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "security director", đây một danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • "To wear the security director's hat": đảm nhận vai trò giám đốc an ninh (thường dùng trong ngữ cảnh một người kiêm nhiệm nhiều chức vụ).
    • In the startup, the founder had to wear the security director's hat. (Trong công ty khởi nghiệp, người sáng lập phải kiêm luôn vai trò giám đốc an ninh.)